Nokia 3100
![]() Xem ảnh lớn |
|
Click hình ảnh thêm để xem
| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | |
| Nokia | |
| Mạng | |
|
• GSM900 • GSM1800 • GSM1900 |
|
| Kiểu dáng | |
| Kiểu thẳng | |
| Màn hình | |
| Màn hình | |
| 4096 màu-CSTN | |
| Kích thước màn hình | |
| 1.5inch | |
| Độ phân giải màn hình | |
| 128 x 128 pixels | |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ trong | 480Kb |
| Danh bạ, tin nhắn | |
| Sổ địa chỉ | 255địa chỉ |
| Nhật ký cuộc gọi | 20x20x20 |
| Tin nhắn |
• MMS • SMS |
| Nhạc chuông | |
| Kiểu chuông |
• Nhạc chuông đơn âm • Nhạc chuông đa âm sắc |
| Rung |
![]() |
| Tính năng | |
| Số sim |
1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• Không hỗ trợ |
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• GPRS |
| Kiểu kết nối |
• USB |
| Tính năng |
• Cài đặt hình nền, nhạc chuông • Loa ngoài • Từ điển T9 |
| Màu sắc | |
| Màu |
• Trắng • Xanh • Đỏ |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 820mAh |
| Thời gian đàm thoại | 6giờ |
| Thời gian chờ | 400giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng | |
| 85g | |
| Kích thước | |
| 102 x 43 x 15 mm | |
Viết bình luận
Tên của bạn:
Đánh giá của bạn: Chú ý: HTML không phải là dịch!
Đánh giá: Dở Tốt
Nhập mã vào hộp dưới đây:

Đánh giá của bạn: Chú ý: HTML không phải là dịch!
Đánh giá: Dở Tốt
Nhập mã vào hộp dưới đây:
Sản phẩm
Thông tin
Tin tức
Calendar
Sản Phẩm Bán chạy











