Nokia 6610i
| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | Nokia |
| Mạng |
• GSM900 • GSM1800 • GSM1900 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình | 4096 màu-CSTN |
| Kích thước màn hình | 1.5inch |
| Độ phân giải màn hình | 128 x 128 pixels |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ trong | 4Mb |
| Danh bạ, tin nhắn | |
| Sổ địa chỉ | 500địa chỉ |
| Nhật ký cuộc gọi | 10x10x10 |
| Nhạc chuông | |
| Tin nhắn |
• MMS • SMS |
| Kiểu chuông |
• Nhạc chuông đơn âm • Nhạc chuông đa âm sắc |
| Tính năng | |
| Rung |
![]() |
| Số sim |
1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• Không hỗ trợ |
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• GPRS • Hồng ngoại(IR) |
| Kiểu kết nối |
• USB |
| Camera | CIF 352 x 288pixels |
| Tính năng |
• Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • Quay Video |
| Màu sắc | |
| Màu |
• Trắng • Đen • Nâu |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 780mAh |
| Thời gian đàm thoại | 3giờ |
| Thời gian chờ | 140giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng | 87g |
| Kích thước | 106 x 44 x 19 mm |
Viết bình luận
Tên của bạn:
Đánh giá của bạn: Chú ý: HTML không phải là dịch!
Đánh giá: Dở Tốt
Nhập mã vào hộp dưới đây:

Đánh giá của bạn: Chú ý: HTML không phải là dịch!
Đánh giá: Dở Tốt
Nhập mã vào hộp dưới đây:
Sản phẩm
Thông tin
Tin tức
Calendar
Sản Phẩm Bán chạy














